Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黄袍加身

huáng páo jiā shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to take the yellow gown (idiom)
  2. 2. fig. to be made emperor
  3. 3. to take the crown