Bỏ qua đến nội dung

黏性力

nián xìng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lực nhớt (vật lý)