黑天半夜
hēi tiān bàn yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. the black sky of midnight
- 2. very late at night (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.