黑龙江河
hēi lóng jiāng hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sông Hắc Long Giang
- 2. sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)