齐内丁·齐达内
qí nèi dīng · qí dá nèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Zinedine Zidane (Zizou), a past French soccer player
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.