Bỏ qua đến nội dung

齿颚矫正学

chǐ è jiǎo zhèng xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉnh hình răng hàm