龙头
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. vòi nước
- 2. ghi đông (xe đạp)
- 3. đầu tàu; doanh nghiệp đầu ngành
- 4. thủ lĩnh; đầu sỏ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 龙头
vòi nước
doanh nghiệp chủ chốt
ông trùm
cổ phiếu dẫn đầu; cổ phiếu chủ chốt
đầu rồng đuôi rắn; khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để chém đầu tội phạm liên quan đến hoàng đế