龙头
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vòi nước; vòi
- 2. tay lái xe đạp
- 3. thủ lĩnh; đầu sỏ (đặc biệt là của một băng nhóm)
- 4. (chỉ công ty) người dẫn đầu; người đi đầu
- 5. hình đầu rồng ở mũi thuyền rồng
Từ chứa 龙头
vòi nước
doanh nghiệp chủ chốt
ông trùm
cổ phiếu dẫn đầu; cổ phiếu chủ chốt
đầu rồng đuôi rắn; khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để chém đầu tội phạm liên quan đến hoàng đế