Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

龙头蛇尾

lóng tóu shé wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. dragon's head, snake's tail (idiom); fig. a strong start but weak finish