Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc 4 từ trọng tâm

被 vs 把

Học khi nào dùng 被 và 把 với ví dụ rõ ràng và bài luyện cloze.

被 vs 把 cover
Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

被 đưa người nhận hành động lên phía trước và cho thấy điều gì đã xảy ra với họ. 把 kéo tân ngữ lên trước để nhấn mạnh bạn đã xử lý nó như thế nào. Nắm chắc hai khung này, bạn sẽ không còn phải đoán nên dùng cái nào.

被 — làm nổi bật thứ bị tác động

Dùng khi trọng tâm là điều xảy ra với chủ ngữ. Cấu trúc: chủ ngữ + 被 (+ tác nhân) + động từ + kết quả/bổ ngữ. Tác nhân có thể bỏ nếu đã rõ hoặc không quan trọng.

Ví dụ: 礼物被她打开了。 — “Món quà đã được cô ấy mở.”

Ví dụ: 门被风吹开了。 — “Cánh cửa bị gió thổi mở.”

把 — cho thấy bạn xử lý tân ngữ thế nào

Dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ và nhấn mạnh bạn đã làm gì với nó. Cấu trúc: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + kết quả/bổ ngữ.

Ví dụ: 请把门关上。 — “Làm ơn đóng cửa lại.”

Ví dụ: 他把钥匙放在桌子上了。 — “Anh ấy đặt chìa khóa lên bàn.”

Hướng dẫn nhanh

Chọn khi cần sắc thái bị động hoặc muốn làm nổi bật chủ ngữ bị tác động. Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả hoặc vị trí của tân ngữ. Cả hai thường đi với kết quả rõ ràng (了, 好, 完) hoặc cụm chỉ địa điểm.

Thử bài tập 被 / 把

Gõ ký tự còn thiếu hoặc chuyển sang trắc nghiệm, sau đó nhấn enter để kiểm tra.

礼物 她打开了。

Món quà đã được cô ấy mở.
Gõ ký tự còn thiếu rồi nhấn Enter để kiểm tra
Nghĩa

Tiếp tục luyện tập

Thẻ điền chỗ trống ngữ pháp là một phần của hàng đợi học tập HanyuGuide. Thêm chúng vào một danh sách hoặc vào danh sách luyện ngữ pháp công khai để củng cố các mẫu này bằng ôn tập cách quãng.

Từ vựng hỗ trợ