Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Sắc thái bị động với 被, 让 và 给

So sánh 被, 让 và 给 trong các câu bị động nâng cao mà không san phẳng sắc thái của chúng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 被/让/给 + tác nhân + động từ

Chọn từ đánh dấu bị động dựa trên sắc thái, vùng miền và trọng tâm.

计划被临时取消了。

Khi nào dùng Sắc thái bị động với 被, 让 và 给

被 là từ đánh dấu bị động tiêu chuẩn. 让 có thể mang tính khẩu ngữ hơn và thường nhấn mạnh việc bị tác động. 给 có thể mang tính khẩu ngữ ở một số vùng và bối cảnh.

我让这个消息吓了一跳。

Tôi đã giật mình vì tin này.

文件给弄丢了。

Tài liệu đã bị thất lạc.

他的决定被大家误解了。

Quyết định của anh ấy đã bị mọi người hiểu lầm.

进度受到天气影响。

Tiến độ bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

Lỗi thường gặp

  • Đừng ép phải dùng từ đánh dấu bị động trong mọi câu bị động tiếng Anh.
  • 给 với vai trò từ đánh dấu bị động mang tính khẩu ngữ và không phải lúc nào cũng phù hợp với văn viết trang trọng.
  • 受到...影响 thường trang trọng hơn 被...影响.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

书放在桌子上

Làm ơn đặt quyển sách lên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter