因为...所以...
Xây dựng các câu nguyên nhân-kết quả rõ ràng để giải thích và đưa ra lý do.
Mẫu câu
因为 + lý do, 所以 + kết quả
Dùng 因为 cho lý do và 所以 cho kết quả.
因为下雨,所以我没去。
Khi nào dùng 因为...所以...
因为 mở đầu nguyên nhân một việc xảy ra. 所以 mở đầu điều xảy ra từ nguyên nhân đó. Trong tiếng Trung, dùng cả hai là đúng và phổ biến với người học.
他生病了,所以没来上课。
Anh ấy bị ốm nên không đến lớp.
因为堵车,他迟到了。
Vì giao thông, anh ấy đến muộn.
因为太贵,所以我没买。
Vì quá đắt nên tôi không mua.
我很累,所以想休息一下。
Tôi mệt nên muốn nghỉ một chút.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 因为 theo trật tự “because” của tiếng Anh mà không kiểm tra các mệnh đề.
- 所以 mở đầu kết quả, không phải một lý do khác.
- Tiếng Trung cho phép 因为...所以 cùng xuất hiện; tiếng Anh thường tránh “because...so.”
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
$4.99
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
₫129,000
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
$19.99
Trọn đời
Một lần