Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

因为...所以...

Xây dựng các câu nguyên nhân-kết quả rõ ràng để giải thích và đưa ra lý do.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

因为 + lý do, 所以 + kết quả

Dùng 因为 cho lý do và 所以 cho kết quả.

因为下雨,所以我没去。

Khi nào dùng 因为...所以...

因为 mở đầu nguyên nhân một việc xảy ra. 所以 mở đầu điều xảy ra từ nguyên nhân đó. Trong tiếng Trung, dùng cả hai là đúng và phổ biến với người học.

他生病了,所以没来上课。

Anh ấy bị ốm nên không đến lớp.

因为堵车,他迟到了。

Vì giao thông, anh ấy đến muộn.

因为太贵,所以我没买。

Vì quá đắt nên tôi không mua.

我很累,所以想休息一下。

Tôi mệt nên muốn nghỉ một chút.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 因为 theo trật tự “because” của tiếng Anh mà không kiểm tra các mệnh đề.
  • 所以 mở đầu kết quả, không phải một lý do khác.
  • Tiếng Trung cho phép 因为...所以 cùng xuất hiện; tiếng Anh thường tránh “because...so.”

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

下雨,所以我没去

Vì trời mưa nên tôi không đi. Nêu đúng lý do thực tế
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter