Kết quả được thực hiện nhờ 得以
Dùng 得以 trong câu trang trọng nói về kết quả được tạo điều kiện và cơ hội được duy trì.
Mẫu câu
điều kiện/hành động + 得以 + kết quả đạt được
Diễn đạt rằng một kết quả trở nên khả thi vì các điều kiện cho phép.
在大家支持下,计划得以实现。
Khi nào dùng Kết quả được thực hiện nhờ 得以
得以 cho biết một việc có thể xảy ra nhờ điều kiện, sự hỗ trợ hoặc cơ hội khiến việc đó khả thi.
这些传统通过教育得以保留。
Những truyền thống này đã được gìn giữ nhờ giáo dục.
问题解决后,项目得以继续。
Sau khi vấn đề được giải quyết, dự án đã có thể tiếp tục.
新的方法使效率得以提高。
Phương pháp mới giúp hiệu suất được cải thiện.
资料公开后,研究得以推进。
Sau khi tài liệu được công khai, nghiên cứu đã có thể tiến triển.
Lỗi thường gặp
- 得以 mang tính trang trọng; tránh dùng trong câu khẩu ngữ có nghĩa “có thể”.
- Nó thường đứng sau một điều kiện tạo khả năng cho kết quả.
- Kết quả sau 得以 nên có ý nghĩa, không tầm thường.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần