Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Phản ứng tự phát với 不禁

Dùng 不禁 để mô tả nâng cao về cảm xúc và phản ứng tự nhiên.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不禁 + phản ứng cảm xúc/thể chất

Cho thấy một phản ứng xảy ra ngoài ý muốn.

听到这个故事,我不禁感动。

Khi nào dùng Phản ứng tự phát với 不禁

不禁 có nghĩa là không thể không làm gì đó. Từ này thường mở đầu cho phản ứng như mỉm cười, thở dài, suy nghĩ hoặc cảm động.

看到旧照片,她不禁回想起过去。

Nhìn thấy bức ảnh cũ, cô ấy không thể không nhớ lại quá khứ.

他听完解释,不禁叹了一口气。

Sau khi nghe lời giải thích, anh ấy không thể không thở dài.

想到这些变化,我不禁微笑。

Nghĩ đến những thay đổi này, tôi không thể không mỉm cười.

面对这样的结果,大家不禁沉默了。

Đối mặt với kết quả như vậy, mọi người không thể không im lặng.

Lỗi thường gặp

  • 不禁 thường mô tả phản ứng vô thức, không phải hành động có chủ ý.
  • Nó mang tính văn viết hơn 忍不住.
  • Hãy kết hợp nó với cảm xúc, ký ức hoặc phản ứng thể chất.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

看到老照片,我 流下了眼泪

Nhìn thấy bức ảnh cũ, tôi không thể không rơi nước mắt
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào