Sửa lỗi với 纠正 và 改正
Dùng từ vựng HSK 5 chính xác để sửa phát âm, báo cáo, hiểu lầm và thói quen.
Mẫu câu
纠正/改正 + lỗi, thói quen hoặc cách diễn đạt
Dùng 纠正 để đưa một điều sai lệch về đúng chỗ, và 改正 để thay đổi một lỗi hoặc thói quen.
老师帮我纠正了发音错误。
Khi nào dùng Sửa lỗi với 纠正 và 改正
纠正 thường chỉ hành động sửa một điều đang lệch: phát âm, hiểu lầm hoặc quan điểm sai. 改正 nhấn mạnh việc thay đổi chính lỗi đó để nó không còn tồn tại.
这份报告需要改正几个问题。
Báo cáo này cần sửa một số lỗi.
如果发现错误,就要马上纠正。
Nếu phát hiện lỗi, hãy sửa ngay.
他把旧习惯慢慢改正了。
Anh ấy dần sửa được thói quen cũ.
我们正在纠正这个误会。
Chúng ta đang sửa sự hiểu lầm này.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 改正 cho mọi loại sửa chữa; với phát âm và hiểu lầm, 纠正 thường tự nhiên hơn.
- 错误 là thứ được sửa, không phải hành động sửa.
- 把 có thể làm rõ đối tượng được sửa khi câu tập trung vào kết quả.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần