Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 1

我的家人

我家有四口人,我们每天都很高兴。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
我家有四口人:爸爸、妈妈、姐姐,还有我。 爸爸是医生,妈妈是老师。姐姐今年十八岁,是大学生。我今年七岁,是小学生。我的爸爸很忙,妈妈也很忙,他们都很爱我。 早上,我们吃早饭。妈妈做饭,很好吃。爸爸喝牛奶,我吃鸡蛋、面包。 晚上,我们都在家。姐姐读书,妈妈看电视,爸爸看电脑。今天是星期天,我们不去学校,都很高兴。

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 我家有几口人? Hiện đáp án

    我家有四口人。

  2. 爸爸和妈妈做什么工作? Hiện đáp án

    爸爸是医生,妈妈是老师。

  3. 姐姐今年多大?她是学生吗? Hiện đáp án

    姐姐今年十八岁,是大学生。

  4. 早上我们吃什么? Hiện đáp án

    爸爸喝牛奶,我吃鸡蛋、面包。

  5. 今天是星期天,我们去学校吗? Hiện đáp án

    不去,今天是星期天,我们不去学校。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.