Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 · Bài đọc cấp 3

小鸟回家

一只小鸟不能飞了,我把它带回家照顾,然后送它回家。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
三天前,我在公园里看见一只小鸟。它待在地上,不能飞,可能是生病了。它的家在哪里呢?我不知道。我想帮它。我小心地把它带回家,放在一个房间里。 妈妈回到家,看见小鸟,问我:“它在做什么?”我说:“它不能飞,可能生病了。”妈妈说:“我们带它去看医生吧。”我们都很着急。爸爸开车,我们一起去了医院。医生看了看小鸟,说:“它只是累了,给它一点水和米饭,好好照顾它,就会好了。”我们听了都很高兴。 过了三天,小鸟好了很多。它在房间里走来走去,也叫得很好听。今天早上,我把它带到公园,说:“小鸟,回家吧!”它叫了两声,就飞走了。它飞到了树上,又飞到了天上。妈妈问我:“你想它吗?”我说:“想,但是它是小鸟,它的家在天上。”我看着它,笑了。

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 我在哪里看见小鸟? Hiện đáp án

    在公园里。

  2. 我和爸爸妈妈带小鸟去哪里? Hiện đáp án

    带它去医院。

  3. 小鸟好了以后,我做什么? Hiện đáp án

    我把它带到公园,让它回家。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.