Bỏ qua đến nội dung

一举一动

yī jǔ yī dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi cử chỉ
  2. 2. mọi hành động
  3. 3. mọi động thái

Usage notes

Collocations

一举一动常与“注意”、“观察”、“透露”等词搭配,强调对每一个细节动作的关注。

Common mistakes

一举一动通常用于描述人的举止,不宜用于无生命物体的机械运动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的老师很注意学生的 一举一动
His teacher pays close attention to every movement of the students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.