Bỏ qua đến nội dung

一举

yī jǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một bước
  2. 2. một động tác
  3. 3. trong một bước

Usage notes

Common mistakes

“一举”常与“两得”搭配构成成语“一举两得”,但不能拆开说“一举”然后单独用“两得”表意。单独用“一举”时,意为“一个动作”或“一次行动”,不可当作普通名词随意替换“行为”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他这 一举 动人。
His action moved people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一举