Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. một bước
- 2. một động tác
- 3. trong một bước
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“一举”常与“两得”搭配构成成语“一举两得”,但不能拆开说“一举”然后单独用“两得”表意。单独用“一举”时,意为“一个动作”或“一次行动”,不可当作普通名词随意替换“行为”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他这 一举 动人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 一举
every movement; each and every move
one move, two gains (idiom); two birds with one stone
success at one go
every little move
to do more than is required (idiom); superfluous
win or lose, it all ends here