Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một mũi tên trúng hai đích
- 2. một công đôi việc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要拆开使用,如“一举”和“两得”单独出现不常见,必须作为固定四字格使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1骑自行车上班既能锻炼身体,又环保,真是 一举两得 。
Cycling to work is both good exercise and environmentally friendly; it's really killing two birds with one stone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.