Bỏ qua đến nội dung

一事无成

yī shì wú chéng
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không đạt được gì
  2. 2. không có thành tựu gì
  3. 3. không có gì đáng kể

Usage notes

Common mistakes

“一事无成”是整体固定的成语,不能说“二事无成”或改变内部结构。

Formality

该成语略带书面色彩,常用于自我感叹或批评他人,口语中也可用“啥也没干成”表达类似意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他忙了几年,却 一事无成
He was busy for several years, but accomplished nothing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.