Bỏ qua đến nội dung

一分耕耘,一分收获

yī fēn gēng yún , yī fēn shōu huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có công mài sắt, có ngày nên kim
  2. 2. gieo gì gặt nấy