一动不动
yī dòng bù dòng
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không nhúc nhích
- 2. không cử động
- 3. không di chuyển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
‘一动不动’通常不作定语,不能说‘一个一动不动的人’,而是用作谓语或状语,如‘他一动不动地站着’。
Formality
多用于口语叙述,正式书面语中可能换用‘静止不动’或‘纹丝不动’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他站在那儿 一动不动 。
He stood there motionless.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.