一干二净

yī gān èr jìng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thoroughly (idiom)
  2. 2. completely
  3. 3. one and all
  4. 4. very clean