一往直前
yī wǎng zhí qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一往無前|一往无前[yī wǎng wú qián]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.