Bỏ qua đến nội dung

一成不变

yī chéng bù biàn
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thay đổi
  2. 2. không đổi
  3. 3. không biến đổi

Usage notes

Common mistakes

一成不变 usually describes abstract things like rules or attitudes, not concrete objects. For example, 这个计划一成不变 is correct, but 这块石头一成不变 is unnatural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人的想法不是 一成不变 的。
People's ideas are not immutable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.