一次

yī cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first
  2. 2. first time
  3. 3. once
  4. 4. (math.) linear (of degree one)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我會再試 一次 , 謝謝您。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 766432)
瑪麗亞每週上 一次 鋼琴課。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 891017)
再試 一次
Nguồn: Tatoeba.org (ID 824621)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.