一次生,两次熟

yī cì shēng , liǎng cì shú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unfamiliar at first but you get used to it
  2. 2. strangers are first meeting, but soon friends
  3. 3. an acquired taste