一毛不拔
yī máo bù bá
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. keo kiệt
- 2. tiết kiệm thái quá
- 3. bủn xỉn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“一毛不拔”只用于形容人吝啬,不能用于形容物品或数量少。
Formality
多用于书面或正式场合,口语中常用“铁公鸡”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很有钱,但 一毛不拔 。
He is very rich, but he won't give a single cent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.