一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nitrous oxide N2O
- 2. laughing gas
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.