Bỏ qua đến nội dung

氧化

yǎng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ôxy hóa

Từ chứa 氧化

二氧化碳
èr yǎng huà tàn

carbon dioxide

一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn

đinitơ monoxide

一氧化碳
yī yǎng huà tàn

cacbon monoxit

一氧化氮
yī yǎng huà dàn

nitơ monoxit

二氧化氮
èr yǎng huà dàn

nitơ đioxit

二氧化物
èr yǎng huà wù

điôxit

二氧化硅
èr yǎng huà guī

điôxit silic

二氧化硫
èr yǎng huà liú

lưu huỳnh đioxit

二氧化碳隔离
èr yǎng huà tàn gé lí

cô lập carbon dioxide

二氧化钛
èr yǎng huà tài

điôxit titan

二氧化铀
èr yǎng huà yóu

điôxit urani

二氧化锰
èr yǎng huà měng

mangan(IV) oxit

五氧化二钒
wǔ yǎng huà èr fán

vanadi pentoxit

抗氧化剂
kàng yǎng huà jì

chất chống oxy hóa

氧化剂
yǎng huà jì

chất oxy hóa

氧化汞
yǎng huà gǒng

thủy ngân(II) oxit (HgO)

氧化物
yǎng huà wù

oxit

氧化罐
yǎng huà guàn

bình chứa hopcalite

氧化钙
yǎng huà gài

canxi oxit, CaO

氧化铀
yǎng huà yóu

urani oxit

氧化铝
yǎng huà lǚ

nhôm oxit

氧化锌
yǎng huà xīn

kẽm oxit

氧化镁
yǎng huà měi

magie oxit MgO

氢氧化
qīng yǎng huà

hiđroxit

氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hiđroxit

氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da

氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

canxi hydroxit Ca(OH)2

氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

kali hydroxit

氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

nhôm hydroxit

氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

氮氧化物
dàn yǎng huà wù

nitơ oxit

过氧化
guò yǎng huà

peroxit

过氧化氢
guò yǎng huà qīng

hiđro peroxit H2O2

过氧化氢酶
guò yǎng huà qīng méi

catalase (enzyme)

过氧化物
guò yǎng huà wù

peroxit

过氧化苯甲酰
guò yǎng huà běn jiǎ xiān

benzoyl peroxide

髓过氧化物酶
suǐ guò yǎng huà wù méi

myeloperoxidase (MPO) (sinh học phân tử)