一马勺坏一锅
yī mǎ sháo huài yī guō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một muôi hỏng cả nồi
- 2. một con sâu làm rầu nồi canh