Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong một cơn bùng nổ năng lượng
- 2. trong một đợt dâng trào năng lượng
- 3. trong một cơn dâng trào sức mạnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
一鼓作气常与完成任务的动词连用,如“一鼓作气地完成”,用于描述连续努力。
Common mistakes
注意“一鼓作气”只能用于一次性连续努力,不能用于断断续续或长期持续的状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 一鼓作气 把作业写完了。
We finished our homework in one go.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.