Bỏ qua đến nội dung

一鼓作气

yī gǔ zuò qì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong một cơn bùng nổ năng lượng
  2. 2. trong một đợt dâng trào năng lượng
  3. 3. trong một cơn dâng trào sức mạnh

Usage notes

Collocations

一鼓作气常与完成任务的动词连用,如“一鼓作气地完成”,用于描述连续努力。

Common mistakes

注意“一鼓作气”只能用于一次性连续努力,不能用于断断续续或长期持续的状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 一鼓作气 把作业写完了。
We finished our homework in one go.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.