Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丁巳复辟

dīng sì fù bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Manchu Restoration of 1917, see 張勳復辟|张勋复辟[zhāng xūn fù bì]