Bỏ qua đến nội dung

三天不打,上房揭瓦

sān tiān bù dǎ , shàng fáng jiē wǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ba ngày không đánh, leo lên nóc nhà bóc ngói
  2. 2. thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi