Bỏ qua đến nội dung

上星期

shàng xīng qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuần trước
  2. 2. tuần vừa qua