上海汽车工业集团
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shanghai Automotive Industry Corp. (SAIC)
Từ cấu thành 上海汽车工业集团
round
industry
line of business
car
ocean
car
war chariot (archaic)
to gather
group
Shanghai Automotive Industry Corp. (SAIC)
work
steam
lathe work
on top
Shanghai municipality