Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

下不为例

xià bù wéi lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to be repeated
  2. 2. not to be taken as a precedent
  3. 3. just this once