下水
xià shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. downstream
- 2. to go into the water
- 3. to put into water
- 4. to launch (a ship)
- 5. fig. to fall into bad ways
- 6. to lead astray
- 7. to go to pot