Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

下花园

xià huā yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xiahuayuan District of Zhangjiakou city 張家口市|张家口市[zhāng jiā kǒu shì], Hebei