不下
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không dưới
Từ chứa 不下
không dưới
lâu ngày công hạ không được
chỉ có sấm mà không có mưa
không muốn ăn
(giá cả, tỷ lệ...) vẫn ở mức cao
không thể giữ vẻ mặt nghiêm túc (thành ngữ)
không có chỗ để đặt
không thể ngừng lo lắng
không thể kiếm sống
cãi nhau không dứt
bế tắc
không thể tiếp tục sống (theo một cách nào đó)