干打雷,不下雨
gān dǎ léi , bù xià yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ có sấm mà không có mưa
- 2. nói nhiều mà không làm