Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放不下

fàng bu xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have no room to put sth
  2. 2. to be unable to let go

Câu ví dụ

Hiển thị 1
放不下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12569618)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.