不令人鼓舞
bù lìng rén gǔ wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. discouraging
- 2. disheartening
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.