不到

bù dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to arrive
  2. 2. not reaching
  3. 3. insufficient
  4. 4. less than

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不到 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5113305)
我聽 不到 老師說話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 765309)
我搆 不到 它。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 919761)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.