吃不到葡萄说葡萄酸
chī bù dào pú tao shuō pú tao suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nho xanh (thành ngữ, chỉ sự tự an ủi khi không đạt được điều gì đó)
- 2. nho xanh