找不到
zhǎo bu dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể tìm thấy
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 找不到 我的充电器了。
他有一技之长,不愁 找不到 工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.