Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不可救药

bù kě jiù yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. incurable
  2. 2. incorrigible
  3. 3. beyond cure
  4. 4. hopeless