不可能

bù kě néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. impossible
  2. 2. cannot
  3. 3. not able

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不可能
Nguồn: Tatoeba.org (ID 503298)
不可能
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970071)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.