不可能
bù kě néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. impossible
- 2. cannot
- 3. not able
Câu ví dụ
Hiển thị 2不可能 !
不可能 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.