不堪设想
bù kān shè xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. too horrible to contemplate
- 2. unthinkable
- 3. inconceivable
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.