不明就里
bù míng jiù lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không hiểu rõ tình hình; không nắm được ngọn ngành